MPC8533EVTARJA vs MPC8533VTARJA557 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8533EVTARJA bằng NXP Semiconductors và MPC8533VTARJA557 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8533EVTARJA MPC8533EVTARJA - PowerPC e500v2 MPU 1.067GHz | NXP | Networking

MPC8533EVTARJA - PowerPC e500v2 MPU 1.067GHz | NXP | Networking

MPC8533EVTARJA ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8533EVTARJA MPC8533VTARJA557
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Core Architecture PowerPC e500v2 (32-bit) PowerPC e500v2
Core Count 1 1
Core Frequency 1.067 GHz —
L1 Cache 32 KB instruction + 32 KB data —
L2 Cache 256 KB integrated —
Memory Controller DDR1/DDR2 with ECC, up to 1 GB DDR1/DDR2
Ethernet 1 GbE (SGMII) + 1 GbE (RGMII) 1 GbE integrated MAC
PCI/PCIe 2x PCI/PCI-X or 1x PCI Express —
USB USB 2.0 host/device [DATA_NEEDED: USB version/revision]
Security Engine SEC 2.0 (DES/3DES/AES/SHA/MD5 + public-key) —
Serial Interfaces 4x I2C, 2x UART, SPI, local bus —
DMA Controllers 4 channels —
Supply Voltage (Core) 0.95 V to 1.05 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +90C (commercial) 0°C to 90°C (TJ)
Hộp 783-FCPBGA (29x29 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm CMOS
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Manufacturer — NXP Semiconductors
Series — MPC85xx PowerQUICC III
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Maximum Core Frequency — 1.067 GHz
Core Voltage — 0.95 V to 1.05 V
I/O Voltage — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Hộp / Vỏ — 783-FCPBGA (29x29 mm)
Security Features — Integrated Security Engine
Display & Interface Controllers — [DATA_NEEDED: integrated display controller]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá