MPC8533VTARJA vs MPC8535EBVTAQG So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8533VTARJA bằng NXP Semiconductors và MPC8535EBVTAQG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8533VTARJA - 1.067GHz e500v2 PowerQUICC III MPU | NXP
MPC8533VTARJA ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MPC8535EBVTAQG - PowerQUICC III 1.0GHz e500 MPU | Freescale/NXP
MPC8535EBVTAQG ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8533VTARJA | MPC8535EBVTAQG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC e500v2 | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32 bit |
| Maximum CPU Frequency | 1.067 GHz | — |
| Core Voltage | 0.95 V to 1.05 V | — |
| I/O Voltage | 3.3 V | — |
| DDR Memory Voltage | 1.8 V (DDR1/DDR2) | — |
| Ethernet PHY Voltage | 2.5 V | — |
| Memory Controller | DDR1 / DDR2 SDRAM | — |
| PCI Interface | 32-bit/64-bit PCI 2.2 | — |
| PCI Express Interface | x1 / x2 / x4 PCIe | — |
| Ethernet MAC | 10/100/1000 Mbps (Triple-speed) | — |
| USB Interface | USB 2.0 High-Speed with integrated PHY | — |
| Enhanced Local Bus | Yes (NAND/NOR flash, SRAM) | — |
| Serial RapidIO | [DATA_NEEDED: RapidIO controller version] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 90 C | — |
| Silicon Revision | Rev 2.1 | — |
| Hộp | 783-FCBGA (29x29 mm) | 783-FCPBGA (29x29 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: explicit RoHS status from NXP] | [DATA_NEEDED: confirm from datasheet] |
| Manufacturer | — | Freescale Semiconductor (now NXP Semiconductors) |
| Part Number | — | MPC8535EBVTAQG |
| Family | — | PowerQUICC III (MPC85xx) |
| Core | — | e500 (Power Architecture 32-bit) |
| Processor Series | — | MPC85xx |
| Physical Address Space | — | 36 bit |
| Tần số xung maksimum | — | 1.0 GHz |
| Terminal Form | — | Ball |
| Number of Terminals | — | 783 |
| Package Code | — | BGA |
| Package Shape | — | Square |
| Temperature Grade | — | Industrial |