MPC8533VTARJA vs MPC8544VJARJA So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8533VTARJA bằng NXP Semiconductors và MPC8544VJARJA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8533VTARJA - 1.067GHz e500v2 PowerQUICC III MPU | NXP
MPC8533VTARJA ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MPC8544VJARJA - PowerQUICC III e500 MPU 1.067GHz | NXP
MPC8544VJARJA ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8533VTARJA | MPC8544VJARJA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC e500v2 | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Maximum CPU Frequency | 1.067 GHz | — |
| Core Voltage | 0.95 V to 1.05 V | — |
| I/O Voltage | 3.3 V | — |
| DDR Memory Voltage | 1.8 V (DDR1/DDR2) | — |
| Ethernet PHY Voltage | 2.5 V | — |
| Memory Controller | DDR1 / DDR2 SDRAM | DDR1 / DDR2 with ECC |
| PCI Interface | 32-bit/64-bit PCI 2.2 | — |
| PCI Express Interface | x1 / x2 / x4 PCIe | — |
| Ethernet MAC | 10/100/1000 Mbps (Triple-speed) | — |
| USB Interface | USB 2.0 High-Speed with integrated PHY | — |
| Enhanced Local Bus | Yes (NAND/NOR flash, SRAM) | — |
| Serial RapidIO | [DATA_NEEDED: RapidIO controller version] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 90 C | 0C to 105C (TJ) |
| Silicon Revision | Rev 2.1 | — |
| Hộp | 783-FCBGA (29x29 mm) | 783-FCPBGA (29x29 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: explicit RoHS status from NXP] | Compliant (per DigiKey listing) |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors |
| Series | — | PowerQUICC III |
| Core Processor | — | PowerPC e500 |
| Number of Cores / Bus Width | — | 1 Core / 32-Bit |
| Core Frequency | — | 1.067 GHz |
| L1 Cache (Instruction) | — | 32 KB |
| L1 Cache (Data) | — | 32 KB |
| Internal SRAM | — | 256 KB |
| Ethernet | — | 4x Gigabit (SGMII, RGMII, RTBI, GMII) |
| PCI / PCI-X / PCIe | — | Yes (dual interfaces) |
| USB | — | USB 2.0 (Host / Device / OTG) |
| Security Engine | — | SEC 1+2: DES, 3DES, AES, SHA-1/MD5, PKA |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |