MPC8533VTARJA vs MPC8569ECVJAQLJB So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8533VTARJA bằng NXP Semiconductors và MPC8569ECVJAQLJB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8533VTARJA - 1.067GHz e500v2 PowerQUICC III MPU | NXP
MPC8533VTARJA ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MPC8569ECVJAQLJB - PowerQUICC III SoC, 1.067 GHz | NXP
MPC8569ECVJAQLJB ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8533VTARJA | MPC8569ECVJAQLJB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Architecture | PowerPC e500v2 | PowerPC e500v2 (Book-E compliant) |
| Number of Cores | 1 | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32-bit |
| Maximum CPU Frequency | 1.067 GHz | — |
| Core Voltage | 0.95 V to 1.05 V | — |
| I/O Voltage | 3.3 V | — |
| DDR Memory Voltage | 1.8 V (DDR1/DDR2) | — |
| Ethernet PHY Voltage | 2.5 V | — |
| Memory Controller | DDR1 / DDR2 SDRAM | DDR2 / DDR3 SDRAM |
| PCI Interface | 32-bit/64-bit PCI 2.2 | — |
| PCI Express Interface | x1 / x2 / x4 PCIe | — |
| Ethernet MAC | 10/100/1000 Mbps (Triple-speed) | — |
| USB Interface | USB 2.0 High-Speed with integrated PHY | — |
| Enhanced Local Bus | Yes (NAND/NOR flash, SRAM) | — |
| Serial RapidIO | [DATA_NEEDED: RapidIO controller version] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 90 C | -40 C to +105 C (industrial/extended) |
| Silicon Revision | Rev 2.1 | — |
| Hộp | 783-FCBGA (29x29 mm) | 783-ball FCBGA (29x29 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: explicit RoHS status from NXP] | [DATA_NEEDED: explicit RoHS statement] |
| Maximum Core Frequency | — | 1.067 GHz |
| Process Technology | — | 0.04 micron CMOS |
| Operating Voltage Rails | — | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| Ethernet | — | Dual Gigabit Ethernet (GMII / RGMII / TBI / RTBI / SGMII-capable controller block) |
| High-Speed Serial I/O | — | PCI Express + Serial RapidIO (SRIO) |
| Communication Accelerator | — | QUICC Engine (QE) multi-protocol block |
| Hardware Security Engine | — | SEC (Security Engine, integrated) |
| Series | — | MPC85xx / PowerQUICC III |
| Supplier Device Package | — | 783-FCPBGA (29x29) |