MPC8533VTARJA557 vs MPC8544VTARJA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8533VTARJA557 bằng NXP Semiconductors và MPC8544VTARJA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8544VTARJA MPC8544VTARJA - 1.067GHz PowerQUICC III MPU 783-FCPBGA | NXP

MPC8544VTARJA - 1.067GHz PowerQUICC III MPU 783-FCPBGA | NXP

MPC8544VTARJA ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8533VTARJA557 MPC8544VTARJA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series MPC85xx PowerQUICC III —
Core Architecture PowerPC e500v2 PowerPC e500
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum Core Frequency 1.067 GHz 1.067 GHz
Core Voltage 0.95 V to 1.05 V —
I/O Voltage 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to 90°C (TJ) 0C to 105C
Hộp / Vỏ 783-FCPBGA (29x29 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Ethernet 1 GbE integrated MAC —
USB [DATA_NEEDED: USB version/revision] Yes
Security Features Integrated Security Engine —
Display & Interface Controllers [DATA_NEEDED: integrated display controller] —
Memory Controller DDR1/DDR2 DDR1/DDR2 with ECC
Process Technology 90 nm CMOS 0.09 um
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Family — PowerQUICC III (MPC85xx)
Instruction Set Width — 32-bit
Number of Cores — 1
Pipeline Depth — 7-stage, dual-issue superscalar
L1 Cache (I/D) — [DATA_NEEDED: L1 cache size]
L2 Cache — [DATA_NEEDED: L2 cache size]
Ethernet MAC — 1x 1 Gigabit Ethernet
PCI Express — Yes (per FindIC datasheet description)
PCI Interface — Yes
Điện áp cung cấp — 1.8V / 2.5V / 3.3V
Hộp — 783-FCPBGA (29x29 mm)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá