MPC8535AVTANGA vs MPC8535BVJANGA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8535AVTANGA bằng NXP Semiconductors và MPC8535BVJANGA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8535AVTANGA MPC8535AVTANGA - PowerPC e500 MPU 800MHz | NXP | Networking SoC

MPC8535AVTANGA - PowerPC e500 MPU 800MHz | NXP | Networking SoC

MPC8535AVTANGA ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8535BVJANGA MPC8535BVJANGA - PowerQUICC III SoC MPU 800MHz e500 | NXP

MPC8535BVJANGA - PowerQUICC III SoC MPU 800MHz e500 | NXP

MPC8535BVJANGA End_of_life

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8535AVTANGA MPC8535BVJANGA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động End Of Life
Core Architecture PowerPC e500 (Book E) Power Architecture e500
Number of Cores 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Tần số xung maksimum 800 MHz —
Hộp 783-FCPBGA (29x29 mm) 783-FCBGA (29 mm x 29 mm)
Series PowerQUICC III (MPC85xx) PowerQUICC III (MPC8535E)
Memory Interface DDR2/DDR3 with ECC —
Ethernet 4x GbE (SGMII) —
PCI Express 2x PCIe controllers 1 x4 or 4 x1 lanes
SATA 2x SATA controllers 1 host port (SATA 1.0a)
USB USB 2.0 host/device/OTG USB 2.0 Device + Host
Storage SDHC controller —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +90C (industrial) 0C to 105C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free) Compliant (per distributor listing context)
Core Count — 1
Processor Speed — 800 MHz
Memory Controller — DDR2 / DDR3 with ECC (64-bit)
L1 Cache (I/D) — 32 KB / 32 KB
L2 Cache — Up to 256 KB
Ethernet MACs — 4x GbE (2x SGMII + 2x RGMII) + 1x 10/100
PCI / PCI-X — 2 ports
SDHC — 1 port
SPI / I2C / DUART — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá