MPC8535AVTAQG vs MPC8536AVTAULA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8535AVTAQG bằng NXP Semiconductors và MPC8536AVTAULA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8535AVTAQG MPC8535AVTAQG - PowerPC e500 1GHz MPU | NXP Semiconductors

MPC8535AVTAQG - PowerPC e500 1GHz MPU | NXP Semiconductors

MPC8535AVTAQG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8535AVTAQG MPC8536AVTAULA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Processor Type MPC85xx PowerQUICC III 32-Bit PowerPC e500 (Power Architecture) Microprocessor
Core Architecture PowerPC e500 (single core) —
Core Clock Speed 1.0 GHz —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Physical Address Width 36-bit —
Process Technology 0.09 um CMOS 90 nm CMOS
Core Voltage 1 V 1 V nominal
I/O Voltages 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Hộp 783-Ball FCPBGA (29x29 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0 C to +90 C
Integrated Peripherals DDR memory controller, Gigabit Ethernet MACs, PCI Express, Serial RapidIO, security engine SDHC, PCI / PCIe, SATA, GbE, USB 2.0
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listing) Compliant
Packaging Tray —
Family — MPC85xx PowerQUICC III
Core Count — 1
Maximum CPU Frequency — 1.333 GHz
Hộp / Vỏ — 783-FCBGA (29x29 mm)
Supply Voltage - I/O — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Memory Controller — DDR2 / DDR3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá