MPC8535EAVTATH vs MPC8555EVTAPF So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8535EAVTATH bằng NXP Semiconductors và MPC8555EVTAPF bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8535EAVTATH - PowerPC e500 MPU 1.25GHz 783-FCPBGA | NXP
MPC8535EAVTATH ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MPC8555EVTAPF - PowerQUICC III MPU, 833MHz e500, 783-FCPBGA | NXP
MPC8555EVTAPF ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8535EAVTATH | MPC8555EVTAPF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC e500 | PowerPC e500 |
| Processor Series | MPC85xx PowerQUICC III | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32 bit |
| Maximum Core Frequency | 1.25 GHz | — |
| Package Type | 783-FCPBGA (29x29 mm) | — |
| Điện áp cung cấp | 1.0 V core / 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V I/O | 1.0 V core, 3.3 V I/O (typical) |
| Process Technology | 90 nm CMOS | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +105C (TJ) [DATA_NEEDED: full ambient range] | -40C to +105C (industrial extended) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Lead-Free | Yes [DATA_NEEDED: confirm RoHS] | — |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Memory Controller | DDR/DDR2 SDRAM | 32-bit DDR with ECC, up to DDR-333 |
| Ethernet Controllers | Dual Gigabit Ethernet with TCP/IP acceleration | — |
| Security Engine | Integrated IPsec / SSL / TLS / bulk crypto accelerator | IPSec / SSL / TLS / bulk crypto acceleration |
| Programmable Engine | QUICC Engine subsystem | — |
| Core Count | — | 1 |
| Tần số xung maksimum | — | 833 MHz |
| Series | — | PowerQUICC III (MPC85xx) |
| Hộp | — | 783-FCPBGA (29 x 29 mm) |
| L1 Cache | — | 32 KB instruction + 32 KB data |
| L2 Cache | — | 256 KB integrated |
| Ethernet | — | 4 x 10/100/1000 Mbps (SGMII/RGMII/TBI) |
| PCI Interface | — | 2 x PCI 2.2 (32-bit, 66 MHz) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |