MPC8536AVTAKGA vs MPC8536BVTAKGA557 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8536AVTAKGA bằng NXP Semiconductors và MPC8536BVTAKGA557 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8536AVTAKGA MPC8536AVTAKGA - PowerQUICC III 600MHz SoC | NXP | Networking

MPC8536AVTAKGA - PowerQUICC III 600MHz SoC | NXP | Networking

MPC8536AVTAKGA Obsolete
NXP Semiconductors
MPC8536BVTAKGA557 MPC8536BVTAKGA557 - PowerPC e500 MPU 600MHz 783-FCPBGA | NXP

MPC8536BVTAKGA557 - PowerPC e500 MPU 600MHz 783-FCPBGA | NXP

MPC8536BVTAKGA557 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8536AVTAKGA MPC8536BVTAKGA557
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Core Architecture Power Architecture e500 PowerPC e500
Core Count 1 Core, 32-Bit —
Maximum Core Frequency 600 MHz —
Series MPC85xx PowerQUICC III MPC85xx
L2 Cache [DATA_NEEDED: L2 cache size] —
Memory Controller DDR2, DDR3 with ECC DDR2/DDR3 with ECC (64-bit)
Ethernet 2x 10/100/1000 Mbps (SGMII) 4 x 10/100/1000 Mbps (SGMII)
PCI Express 2 lanes (x1/x2) 3 x PCIe Gen 1.1 controllers
PCI 1 port —
SATA 2 ports —
USB USB 2.0 —
Storage SDHC —
Core Voltage 1 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 90 C -40C to +105C (industrial, per 'A' suffix)
Hộp 783-FCPBGA (29x29 mm) 783-FCPBGA (29x29 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Graphics Acceleration No —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Number of Cores — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Core Frequency — 600 MHz
Serial RapidIO — 2 x Serial RapidIO endpoints
Security Engine — Integrated (IPsec, SSL/TLS, SRTP)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá