MPC8536AVTANG vs MPC8560VT667LB So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8536AVTANG bằng NXP Semiconductors và MPC8560VT667LB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8536AVTANG MPC8536AVTANG - PowerPC e500 MPU 800MHz 783-FCBGA | NXP

MPC8536AVTANG - PowerPC e500 MPU 800MHz 783-FCBGA | NXP

MPC8536AVTANG ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8560VT667LB MPC8560VT667LB - PowerPC e500 MPU, 667MHz, 783-FCBGA | NXP

MPC8560VT667LB - PowerPC e500 MPU, 667MHz, 783-FCBGA | NXP

MPC8560VT667LB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8536AVTANG MPC8560VT667LB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
Part Family PowerQUICC III MPC85xx —
Part Number MPC8536AVTANG —
Core Architecture PowerPC e500 (32-bit) PowerPC e500
Number of Cores 1 1
Core Frequency 800 MHz 667 MHz
Process Technology 0.09 µm CMOS CMOS
Core Supply Voltage 1.0 V —
I/O Supply Voltages 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Hộp / Vỏ 783-BBGA, FCBGA (29 x 29 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Packaging Tray —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
L1 Cache (I/D) 32 KB instruction / 32 KB data —
L2 Cache [DATA_NEEDED: L2 cache size] —
Memory Controller DDR2 SDRAM —
Ethernet MACs 2x 10/100/1000 Mbps + 4x 10/100 Mbps —
PCI Express Yes (per datasheet) —
USB USB 2.0 —
Lead Free Status Lead Free —
Trạng thái RoHS Compliant per NXP product page [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Bề rộng đường dữ liệu — 32-Bit
Hộp — 783-FCBGA (29x29 mm)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Điện áp cung cấp — 2.5 V / 3.3 V
Series — MPC85xx (PowerQUICC III)
Memory Type Supported — DDR SDRAM
Ethernet Interfaces — Multiple Gigabit MACs
High-Speed Serial I/O — PCI Express, RapidIO, Gbits Ethernet
On-Chip Cache — L1/L2 integrated
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá