MPC8536BVTAKGA vs MPC8536AVTATHA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8536BVTAKGA bằng NXP Semiconductors và MPC8536AVTATHA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8536BVTAKGA MPC8536BVTAKGA - PowerQUICC III SoC, 600MHz e500, 783-FCPBGA | NXP

MPC8536BVTAKGA - PowerQUICC III SoC, 600MHz e500, 783-FCPBGA | NXP

MPC8536BVTAKGA Obsolete
NXP Semiconductors
MPC8536AVTATHA MPC8536AVTATHA - PowerQUICC III 1.25GHz SoC MPU | NXP

MPC8536AVTATHA - PowerQUICC III 1.25GHz SoC MPU | NXP

MPC8536AVTATHA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8536BVTAKGA MPC8536AVTATHA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Processor Type MPC85xx PowerQUICC III 32-Bit —
Core Architecture PowerPC e500 PowerPC e500 (Power Architecture 32-bit)
Number of Cores 1 1
Maximum CPU Frequency 600 MHz —
Operating Voltage 1 V core —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +105 C 0 °C to +90 °C
Hộp 783-FCPBGA (29x29 mm) 783-ball FC-PBGA (29 mm x 29 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Memory Controller DDR2/DDR3 with ECC DDR2 / DDR3 (with ECC)
Ethernet 10/100/1000 Mbps (multiple ports) Up to 4x Gigabit Ethernet (SGMII / RGMII)
PCI/PCIe PCI and PCI Express interfaces —
SATA SATA host support —
USB USB 2.0 USB 2.0
Storage SDHC / MMC 2x SATA, SDHC
Security Engine Not included (non-E variant) —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] Compliant
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Maximum Core Frequency — 1.25 GHz
Core Voltage — 1.5 V
I/O Voltages — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
PCI / PCIe — PCI 2.3 + PCIe x4
Series — PowerQUICC III (MPC8536 'Non-E')

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá