MPC8536EBVTATHA vs MPC8555EVTAPF So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8536EBVTATHA bằng NXP Semiconductors và MPC8555EVTAPF bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8536EBVTATHA MPC8536EBVTATHA - PowerQUICC III 1.25GHz MPU, 783-FCBGA | NXP

MPC8536EBVTATHA - PowerQUICC III 1.25GHz MPU, 783-FCBGA | NXP

MPC8536EBVTATHA ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8555EVTAPF MPC8555EVTAPF - PowerQUICC III MPU, 833MHz e500, 783-FCPBGA | NXP

MPC8555EVTAPF - PowerQUICC III MPU, 833MHz e500, 783-FCPBGA | NXP

MPC8555EVTAPF ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8536EBVTATHA MPC8555EVTAPF
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Core Architecture Power Architecture e500 PowerPC e500
Core Count 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32 bit
Maximum Core Frequency 1.25 GHz —
Hộp 783-FCBGA (FC-PBGA, 29x29 mm) 783-FCPBGA (29 x 29 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Technology 90 nm CMOS —
Operating Voltage (Core) 1.0 V (typ) —
Operating Voltage (I/O) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
L2 Cache 256 KB (integrated) 256 KB integrated
Memory Controller DDR2 / DDR3 SDRAM with ECC, up to 16 GB 32-bit DDR with ECC, up to DDR-333
Gigabit Ethernet 4x SGMII / RGMII —
PCI Express 3 controllers (endpoint / root complex) —
SATA 2 controllers —
USB 2x USB 2.0 (host + device) —
Security Engine (SEC) AES, DES/3DES, SHA-1/2, RSA, RNG —
Local Bus Enhanced local bus controller (eLBC) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +105 °C (Tj) -40C to +105C (industrial extended)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Tần số xung maksimum — 833 MHz
Series — PowerQUICC III (MPC85xx)
L1 Cache — 32 KB instruction + 32 KB data
Ethernet — 4 x 10/100/1000 Mbps (SGMII/RGMII/TBI)
PCI Interface — 2 x PCI 2.2 (32-bit, 66 MHz)
Security Engine — IPSec / SSL / TLS / bulk crypto acceleration
Điện áp cung cấp — 1.0 V core, 3.3 V I/O (typical)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá