MPC853TVR100A-FR vs MPC853TVR100A So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC853TVR100A-FR bằng NXP Semiconductors và MPC853TVR100A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC853TVR100A-FR - PowerQUICC MPC8xx MPU, 100MHz, 256-BGA | NXP
MPC853TVR100A-FR NrndNXP Semiconductors
MPC853TVR100A - 100MHz PowerQUICC MPU, 256-BGA | NXP
MPC853TVR100A ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC853TVR100A-FR | MPC853TVR100A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC 32-bit (MPC8xx) | — |
| Core Frequency | 100 MHz | — |
| External Bus Frequency | 66 MHz max | — |
| Core Supply Voltage | 1.8 V | — |
| I/O Supply Voltage | 3.3 V (5 V TTL tolerant) | — |
| Hộp | 256-PBGA (23x23 mm, 1.0 mm pitch) | 256-PBGA (23 x 23 mm) |
| Process Technology | 0.18 micron CMOS | 0.18 micron CMOS |
| Family | PowerQUICC MPC866 Family (ethernet-only) | — |
| Integrated Peripherals | 10/100 Ethernet MAC, 2x UART, I2C, SPI | — |
| Memory Controller | SDRAM, SRAM, Flash | SDRAM, SRAM, ROM/Flash supported |
| DMA Engine | CPM (Communications Processor Module) | — |
| JTAG / Debug | Yes (IEEE 1149.1 boundary scan) | — |
| Power Modes | Run, Doze, Sleep, Deep Sleep | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +105C (industrial, per datasheet) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | 3 (168 hours) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: rohs_status] |
| Core | — | MPC8xx (PowerPC 32-bit RISC) |
| Maximum Core Frequency | — | 100 MHz |
| Maximum External Bus Frequency | — | 66 MHz |
| Core Voltage | — | 1.8 V |
| I/O Voltage | — | 3.3 V (5 V TTL tolerant) |
| On-chip Peripherals | — | 10/100 Ethernet MAC, SCC, SMC, SPI, I2C, Memory Controller |
| Series | — | PowerQUICC MPC866 family (Ethernet-only variant) |
| Number of Cores | — | 1 |
| Bit Width | — | 32-bit |
| Lead Free | — | Yes (matte Sn finish per BGA spec) |