MPC853TVR66A vs MPC875CZT66 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC853TVR66A bằng NXP Semiconductors và MPC875CZT66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC853TVR66A - 66MHz PowerQUICC Ethernet MPU | NXP | 256-PBGA
MPC853TVR66A ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC853TVR66A | MPC875CZT66 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) | — |
| Product Category | Microprocessors (MPU) | — |
| Series | MPC8xx / PowerQUICC | — |
| Family Member | MPC853T (ethernet-only member of MPC866 family) | — |
| Core Architecture | PowerPC (Power Architecture) 32-bit RISC | Power Architecture (32-bit) |
| Number of Cores | 1 | 1 |
| Maximum Core Frequency | 100 MHz (MPC8xx Core, this part labeled 66 MHz / 66 MHz external bus) | — |
| External Bus Frequency | 66 MHz | — |
| Process Technology | 0.18 micron CMOS | — |
| Core Supply Voltage | 1.8 V | — |
| I/O Supply Voltage | 3.3 V (5 V TTL compatible) | — |
| Ethernet MACs | 2 x 10/100 Mbps (Fast Ethernet) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +95 °C | -40C to +100C |
| Hộp | 256-PBGA (23 x 23 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái vòng đời | End of Life (EOL) / Last Time Buy per NXP product page | End of Life (per NXP product page) |
| Processor Type | — | MPC8xx PowerQUICC 32-Bit |
| Core Speed | — | 66 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 3.3 V |
| Hộp / Vỏ | — | 256-PBGA (23x23 mm) |
| Packaging | — | Tray |
| Lead Free Status | — | Contains Lead |
| Trạng thái RoHS | — | Non-Compliant |
| Communication Modules | — | FCC, SCC, SMC, I2C, SPI |
| Ethernet Support | — | Dual Fast Ethernet MAC (MPC875 feature) |
| Family | — | PowerQUICC MPC8xx |