MPC8540PX833LC vs MPC8555EVTAPF So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8540PX833LC bằng NXP Semiconductors và MPC8555EVTAPF bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8540PX833LC - PowerQUICC III 833MHz Host Processor | NXP
MPC8540PX833LC ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MPC8555EVTAPF - PowerQUICC III MPU, 833MHz e500, 783-FCPBGA | NXP
MPC8555EVTAPF ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8540PX833LC | MPC8555EVTAPF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (originally Freescale) | — |
| Product Family | PowerQUICC III | — |
| Processor Type | MPC85xx PowerQUICC III, 32-bit | — |
| Core Architecture | PowerPC e500 | PowerPC e500 |
| Core Count | 1 | 1 |
| Operating Frequency | 833 MHz | — |
| Core Voltage | 1.2 V | — |
| I/O Voltage | 2.5 V / 3.3 V | — |
| Hộp | 783-FCPBGA (29x29 mm) | 783-FCPBGA (29 x 29 mm) |
| Process Technology | 0.13 um CMOS | — |
| Memory Controller | DDR/DDR2 with ECC | 32-bit DDR with ECC, up to DDR-333 |
| Ethernet MACs | 4 Gigabit (incl. SGMII) | — |
| PCI Interface | PCI / PCI-X | 2 x PCI 2.2 (32-bit, 66 MHz) |
| Acceleration Engine | Communications Engine (CCE) | — |
| Lead-Free Status | Contains Lead | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32 bit |
| Tần số xung maksimum | — | 833 MHz |
| Series | — | PowerQUICC III (MPC85xx) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C (industrial extended) |
| L1 Cache | — | 32 KB instruction + 32 KB data |
| L2 Cache | — | 256 KB integrated |
| Ethernet | — | 4 x 10/100/1000 Mbps (SGMII/RGMII/TBI) |
| Security Engine | — | IPSec / SSL / TLS / bulk crypto acceleration |
| Điện áp cung cấp | — | 1.0 V core, 3.3 V I/O (typical) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |