MPC8541VTAPF vs MPC8541VTAPF-FR So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8541VTAPF bằng NXP Semiconductors và MPC8541VTAPF-FR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8541VTAPF-FR - PowerPC e500 MPU 833MHz 783-FCPBGA | NXP
MPC8541VTAPF-FR ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8541VTAPF | MPC8541VTAPF-FR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC e500 | — |
| Number of Cores | 1 | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-Bit | 64-Bit |
| Maximum Core Frequency | 833 MHz | — |
| L1 Instruction Cache | 32 KB | — |
| L1 Data Cache | 32 KB | — |
| L2 Cache | 256 KB | — |
| Floating-Point Unit | Double-precision | — |
| Memory Controller | 64-bit DDR (up to DDR-333, ECC) | DDR SDRAM controller (per family) |
| Ethernet Controllers | 2x integrated 10/100/1000 Mbps TSEC | — |
| PCI / PCI-X Controllers | 2 | — |
| Local Bus Interface | Yes (16-bit, up to 66 MHz) | — |
| Core Supply Voltage | 1.3 V | — |
| I/O Supply Voltage | 2.5 V / 3.3 V | — |
| Hộp | 783-FCPBGA (29 x 29 mm) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: full operating temperature range] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) |
| Series | — | PowerQUICC III (MPC85xx) |
| Core | — | PowerPC e500 |
| Architecture | — | RISC, 32-Bit |
| Tần số xung maksimum | — | 833 MHz |
| Supply Voltage (Core) | — | 1.3 V |
| Package Type | — | FCPBGA (Flip-Chip Plastic BGA), 29 x 29 mm |
| Số chân | — | 783 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Integrated Ethernet | — | 10/100/1000 Ethernet MACs (per family) |
| Security Engine | — | Yes (IPsec, 802.11i acceleration) |
| Lifecycle | — | End-of-Life / Last-Time-Buy (per NXP product page) |