MPC8543PXANGB vs MPC8548EVTAUJB So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8543PXANGB bằng NXP Semiconductors và MPC8548EVTAUJB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8543PXANGB - PowerPC e500 MPU, 800 MHz, 783-FCBGA | NXP
MPC8543PXANGB ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8548EVTAUJB - PowerQUICC III MPU 1.333GHz 783-FCBGA | NXP
MPC8548EVTAUJB ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8543PXANGB | MPC8548EVTAUJB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Core Architecture | PowerPC e500 (Book E) | PowerPC e500 |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32-bit |
| Maximum Core Frequency | 800 MHz | 1.333 GHz |
| Operating Supply Voltage (Core) | 1.1 V | — |
| Family | MPC85xx PowerQUICC III | — |
| Processor Type | MPC85xx MPU | — |
| Hộp / Vỏ | 783-BBGA, FCBGA (29 x 29 mm) | 783-BBGA, FCBGA (29x29 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead Free / RoHS | Lead free, RoHS compliant | — |
| Speed Grade Suffix | P (800 MHz) | — |
| Core Suffix | X (32-bit) | — |
| Temperature Grade Suffix | AN (standard) | — |
| Package Suffix | GB (FCBGA-783) | — |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Number of Cores | — | 1 |
| Series | — | MPC85xx (PowerQUICC III) |
| Core Voltage | — | 1.1 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +105C [DATA_NEEDED: exact TJ/TA limits] |
| L2 Cache | — | [DATA_NEEDED: L2 cache size] |
| Instruction Set | — | PowerPC |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (per manufacturer product page) |
| Lead-Free | — | Yes (per datasheet ordering information) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Integrated Peripherals | — | Gigabit Ethernet MACs, PCI Express, RapidIO, DDR controller (family-typical) |