MPC8543VTANGD vs MPC8543EVTANGD So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8543VTANGD bằng NXP Semiconductors và MPC8543EVTANGD bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8543VTANGD MPC8543VTANGD - PowerQUICC III SoC 800MHz | NXP | Embedded

MPC8543VTANGD - PowerQUICC III SoC 800MHz | NXP | Embedded

MPC8543VTANGD ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8543EVTANGD MPC8543EVTANGD - PowerQUICC III e500 SoC, 800MHz, 783-FCPBGA | NXP

MPC8543EVTANGD - PowerQUICC III e500 SoC, 800MHz, 783-FCPBGA | NXP

MPC8543EVTANGD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8543VTANGD MPC8543EVTANGD
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (Freescale) —
Series PowerQUICC III PowerQUICC III
Core Processor PowerPC e500 PowerPC e500
Number of Cores 1 1
Core Architecture Power Architecture, 7-stage pipeline, dual-issue superscalar Power Architecture (32-bit)
Core Speed 800 MHz —
Bus Width 32-bit —
L1 Instruction Cache 32 KB —
L1 Data Cache 32 KB —
L2 Cache 256 KB —
Memory Controller DDR2 SDRAM with ECC, up to 533 MHz data rate DDR2 SDRAM with ECC
Ethernet MACs 4x Gigabit (SGMII/RGMII) —
PCI Express 2x PCIe interfaces 2x PCIe interfaces
Serial RapidIO 2x SRIO endpoints Yes (endpoint)
PCI/PCI-X 1x 32-bit PCI/PCI-X interface —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +105 °C —
Core Voltage 1.0 V (typical) —
I/O Voltages 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm (per FindIC listing)
Package Type FCBGA-783 (29x29 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Core Frequency — 800 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to +105 C
Hộp — 783-FCPBGA (29x29 mm)
Ethernet — 2x 10/100/1000 (SGMII)
PCI — 32-bit / 66 MHz
Security Engine (SEC) — DES/3DES/AES/SHA-1/MD5/ARC4
Supply Voltage (core/IO/DDR) — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá