MPC8544EVTALFA vs MPC8548EVTAUJB So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8544EVTALFA bằng NXP Semiconductors và MPC8548EVTAUJB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8544EVTALFA - PowerQUICC III SoC, 667MHz, e500, 783-FCBGA | NXP
MPC8544EVTALFA ObsoleteNXP Semiconductors
MPC8548EVTAUJB - PowerQUICC III MPU 1.333GHz 783-FCBGA | NXP
MPC8548EVTAUJB ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8544EVTALFA | MPC8548EVTAUJB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Part Number | MPC8544EVTALFA | — |
| Processor Type | MPC85xx PowerQUICC III | — |
| Core | PowerPC e500, 32-bit | — |
| Number of Cores | 1 | 1 |
| Core Frequency | 667 MHz | — |
| Core Voltage | 0.95 V to 1.05 V | 1.1 V |
| Hộp | 783-FCBGA (29x29 mm) | — |
| Memory Controller | DDR1, DDR2, SDRAM with ECC | — |
| Ethernet | 2x 10/100/1000 Mbps (TSEC) | — |
| PCI/PCI Express | PCI 2.2 and PCI Express (via SerDes) | — |
| USB | USB 2.0 | — |
| Security Engine (SEC) | Yes - IPSec, SSL/TLS, bulk crypto | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to 105C (TJ) | 0C to +105C [DATA_NEEDED: exact TJ/TA limits] |
| Silicon Revision | 2.1 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per manufacturer product page) |
| Core Architecture | — | PowerPC e500 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Maximum Core Frequency | — | 1.333 GHz |
| Series | — | MPC85xx (PowerQUICC III) |
| Hộp / Vỏ | — | 783-BBGA, FCBGA (29x29 mm) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| L2 Cache | — | [DATA_NEEDED: L2 cache size] |
| Instruction Set | — | PowerPC |
| Lead-Free | — | Yes (per datasheet ordering information) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Integrated Peripherals | — | Gigabit Ethernet MACs, PCI Express, RapidIO, DDR controller (family-typical) |