MPC8544VJARJA vs MPC8544VTARJA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8544VJARJA bằng NXP Semiconductors và MPC8544VTARJA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8544VJARJA MPC8544VJARJA - PowerQUICC III e500 MPU 1.067GHz | NXP

MPC8544VJARJA - PowerQUICC III e500 MPU 1.067GHz | NXP

MPC8544VJARJA ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC8544VTARJA MPC8544VTARJA - 1.067GHz PowerQUICC III MPU 783-FCPBGA | NXP

MPC8544VTARJA - 1.067GHz PowerQUICC III MPU 783-FCPBGA | NXP

MPC8544VTARJA ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8544VJARJA MPC8544VTARJA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series PowerQUICC III —
Core Processor PowerPC e500 —
Number of Cores / Bus Width 1 Core / 32-Bit —
Core Frequency 1.067 GHz —
L1 Cache (Instruction) 32 KB —
L1 Cache (Data) 32 KB —
Internal SRAM 256 KB —
Nhiệt độ hoạt động 0C to 105C (TJ) 0C to 105C
Memory Controller DDR1 / DDR2 with ECC DDR1/DDR2 with ECC
Ethernet 4x Gigabit (SGMII, RGMII, RTBI, GMII) —
PCI / PCI-X / PCIe Yes (dual interfaces) —
USB USB 2.0 (Host / Device / OTG) Yes
Security Engine SEC 1+2: DES, 3DES, AES, SHA-1/MD5, PKA —
Hộp 783-FCPBGA (29x29 mm) 783-FCPBGA (29x29 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant (per DigiKey listing) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Core Architecture — PowerPC e500
Family — PowerQUICC III (MPC85xx)
Maximum Core Frequency — 1.067 GHz
Instruction Set Width — 32-bit
Number of Cores — 1
Pipeline Depth — 7-stage, dual-issue superscalar
L1 Cache (I/D) — [DATA_NEEDED: L1 cache size]
L2 Cache — [DATA_NEEDED: L2 cache size]
Ethernet MAC — 1x 1 Gigabit Ethernet
PCI Express — Yes (per FindIC datasheet description)
PCI Interface — Yes
Điện áp cung cấp — 1.8V / 2.5V / 3.3V
Process Technology — 0.09 um

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá