MPC8544VJARJA vs MPC8569ECVJAQLJB So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8544VJARJA bằng NXP Semiconductors và MPC8569ECVJAQLJB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8544VJARJA - PowerQUICC III e500 MPU 1.067GHz | NXP
MPC8544VJARJA ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8569ECVJAQLJB - PowerQUICC III SoC, 1.067 GHz | NXP
MPC8569ECVJAQLJB ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8544VJARJA | MPC8569ECVJAQLJB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | — |
| Series | PowerQUICC III | MPC85xx / PowerQUICC III |
| Core Processor | PowerPC e500 | — |
| Number of Cores / Bus Width | 1 Core / 32-Bit | — |
| Core Frequency | 1.067 GHz | — |
| L1 Cache (Instruction) | 32 KB | — |
| L1 Cache (Data) | 32 KB | — |
| Internal SRAM | 256 KB | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to 105C (TJ) | -40 C to +105 C (industrial/extended) |
| Memory Controller | DDR1 / DDR2 with ECC | DDR2 / DDR3 SDRAM |
| Ethernet | 4x Gigabit (SGMII, RGMII, RTBI, GMII) | Dual Gigabit Ethernet (GMII / RGMII / TBI / RTBI / SGMII-capable controller block) |
| PCI / PCI-X / PCIe | Yes (dual interfaces) | — |
| USB | USB 2.0 (Host / Device / OTG) | — |
| Security Engine | SEC 1+2: DES, 3DES, AES, SHA-1/MD5, PKA | — |
| Hộp | 783-FCPBGA (29x29 mm) | 783-ball FCBGA (29x29 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per DigiKey listing) | [DATA_NEEDED: explicit RoHS statement] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Core Architecture | — | PowerPC e500v2 (Book-E compliant) |
| Number of Cores | — | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Maximum Core Frequency | — | 1.067 GHz |
| Process Technology | — | 0.04 micron CMOS |
| Operating Voltage Rails | — | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| High-Speed Serial I/O | — | PCI Express + Serial RapidIO (SRIO) |
| Communication Accelerator | — | QUICC Engine (QE) multi-protocol block |
| Hardware Security Engine | — | SEC (Security Engine, integrated) |
| Supplier Device Package | — | 783-FCPBGA (29x29) |