MPC8544VTALF vs MPC8535AVTAQG So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8544VTALF bằng NXP Semiconductors và MPC8535AVTAQG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8544VTALF MPC8544VTALF - PowerQUICC III MPU, 667MHz e500, 783-FCBGA | NXP

MPC8544VTALF - PowerQUICC III MPU, 667MHz e500, 783-FCBGA | NXP

MPC8544VTALF ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8535AVTAQG MPC8535AVTAQG - PowerPC e500 1GHz MPU | NXP Semiconductors

MPC8535AVTAQG - PowerPC e500 1GHz MPU | NXP Semiconductors

MPC8535AVTAQG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8544VTALF MPC8535AVTAQG
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture PowerPC e500 PowerPC e500 (single core)
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Maximum Core Frequency 667 MHz —
Hộp 783-FCBGA (29x29 mm, 1 mm pitch) 783-Ball FCPBGA (29x29 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Core Supply Voltage 1.0 V —
I/O Supply Voltage 2.5 V / 3.3 V —
Memory Controller DDR1 / DDR2 —
Ethernet 2x 10/100/1000 MAC with SGMII —
PCI Express x4 lane —
PCI 2x PCI —
Security Engine Integrated (IPsec / SSL / TLS / MACsec acceleration) —
Process Technology CMOS, 90 nm 0.09 um CMOS
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (per distributor listing)
Processor Type — MPC85xx PowerQUICC III 32-Bit
Core Clock Speed — 1.0 GHz
Physical Address Width — 36-bit
Core Voltage — 1 V
I/O Voltages — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Integrated Peripherals — DDR memory controller, Gigabit Ethernet MACs, PCI Express, Serial RapidIO, security engine
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá