MPC8545VTAQGB vs MPC8543PXANGB So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8545VTAQGB bằng NXP Semiconductors và MPC8543PXANGB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8545VTAQGB MPC8545VTAQGB - 1.0GHz PowerQUICC III e500 MPU | NXP | 783-FCBGA

MPC8545VTAQGB - 1.0GHz PowerQUICC III e500 MPU | NXP | 783-FCBGA

MPC8545VTAQGB ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8543PXANGB MPC8543PXANGB - PowerPC e500 MPU, 800 MHz, 783-FCBGA | NXP

MPC8543PXANGB - PowerPC e500 MPU, 800 MHz, 783-FCBGA | NXP

MPC8543PXANGB ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8545VTAQGB MPC8543PXANGB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Core Architecture Power Architecture e500 PowerPC e500 (Book E)
Core Count 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Maximum Core Frequency 1.0 GHz 800 MHz
Instruction Set Power Architecture Book E —
L1 Cache (I/D) [DATA_NEEDED: L1 cache size per core] —
L2 Cache 256 KB —
Memory Controller DDR1/DDR2 SDRAM —
Ethernet Controllers Dual 10/100/1000 Mbps Gigabit —
PCI Express Lanes Yes (x4/x8) —
Serial RapidIO Yes —
Local Bus Controller Yes (8/16/32-bit) —
Encryption Accelerator IPSec, SSL/TLS, 3DES, SHA —
DMA Controllers 4 channels —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (VT designation) —
Hộp 783-ball FCBGA (29x29 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp 1.0V core, 1.8V/2.5V I/O (typical) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: verified RoHS status from datasheet] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL classification] —
Operating Supply Voltage (Core) — 1.1 V
Family — MPC85xx PowerQUICC III
Processor Type — MPC85xx MPU
Hộp / Vỏ — 783-BBGA, FCBGA (29 x 29 mm)
Lead Free / RoHS — Lead free, RoHS compliant
Speed Grade Suffix — P (800 MHz)
Core Suffix — X (32-bit)
Temperature Grade Suffix — AN (standard)
Package Suffix — GB (FCBGA-783)
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá