MPC8545VTATGD vs MPC8545VTAQGD So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8545VTATGD bằng NXP Semiconductors và MPC8545VTAQGD bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8545VTAQGD MPC8545VTAQGD - PowerQUICC III 1GHz e500 SoC | NXP | Networking

MPC8545VTAQGD - PowerQUICC III 1GHz e500 SoC | NXP | Networking

MPC8545VTAQGD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8545VTATGD MPC8545VTAQGD
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Architecture PowerPC e500 (32-bit) Power Architecture e500 (32-bit)
Core Frequency 1.2 GHz 1.0 GHz
Process Technology 90 nm CMOS —
Hộp 783-FCPBGA (29x29 mm) 783-FCPBGA (29x29 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to 105 C (Tj) —
Core Voltage 1.0 V —
DDR2 I/O Voltage 1.5 V / 1.8 V —
Standard I/O Voltage 2.5 V / 3.3 V —
Memory Controller 64-bit DDR2 with ECC, up to DDR2-667 —
Ethernet 2x Gigabit Ethernet (TSEC) Gigabit (10/100/1000) + 10/100
High-Speed Serial I/O PCI Express, Serial RapidIO (SRIO) —
Bus Interface PCI / PCI-X (32/64-bit, up to 133 MHz) —
DMA 4 channels —
Local Bus 8/16-bit, NAND/NOR flash support —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Orderable Suffix GD (Rev 3.0 silicon) —
Number of Cores — 1
Series — PowerQUICC III (MPC85xx)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +105C
Memory Interface — DDR2 with ECC
PCI Interfaces — 2x PCI / PCI-X
PCI Express — 2x PCIe
Serial RapidIO — 1x SRIO
Security Engine — Integrated (IPSec/SSL/SRTP)
FPU — Double-precision
MMU — Yes
Silicon Revision — R3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá