MPC8545VTATGD vs MPC8548VTAQGD So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8545VTATGD bằng NXP Semiconductors và MPC8548VTAQGD bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8548VTAQGD MPC8548VTAQGD - PowerQUICC III 1GHz e500 MPU 783-FCBGA | NXP

MPC8548VTAQGD - PowerQUICC III 1GHz e500 MPU 783-FCBGA | NXP

MPC8548VTAQGD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8545VTATGD MPC8548VTAQGD
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Architecture PowerPC e500 (32-bit) PowerPC e500 (Power Architecture)
Core Frequency 1.2 GHz —
Process Technology 90 nm CMOS 0.09 um
Hộp 783-FCPBGA (29x29 mm) 783-pin FCBGA (29x29 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to 105 C (Tj) —
Core Voltage 1.0 V —
DDR2 I/O Voltage 1.5 V / 1.8 V —
Standard I/O Voltage 2.5 V / 3.3 V —
Memory Controller 64-bit DDR2 with ECC, up to DDR2-667 64-bit DDR2 with ECC
Ethernet 2x Gigabit Ethernet (TSEC) —
High-Speed Serial I/O PCI Express, Serial RapidIO (SRIO) —
Bus Interface PCI / PCI-X (32/64-bit, up to 133 MHz) —
DMA 4 channels —
Local Bus 8/16-bit, NAND/NOR flash support —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Orderable Suffix GD (Rev 3.0 silicon) —
Family — PowerQUICC III / MPC85xx
Core Count — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Maximum Core Frequency — 1.0 GHz
L2 Cache — 512 KB
Điện áp cung cấp — 1.8V / 2.5V / 3.3V I/O
Nhiệt độ hoạt động — 0C to 105C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Integrated Peripherals — GbE, PCI Express, Serial RapidIO, PCI/PCI-X, 4x DMA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá