MPC8545VTATGD vs MPC8555EVTAPF So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8545VTATGD bằng NXP Semiconductors và MPC8555EVTAPF bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8555EVTAPF MPC8555EVTAPF - PowerQUICC III MPU, 833MHz e500, 783-FCPBGA | NXP

MPC8555EVTAPF - PowerQUICC III MPU, 833MHz e500, 783-FCPBGA | NXP

MPC8555EVTAPF ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8545VTATGD MPC8555EVTAPF
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Core Architecture PowerPC e500 (32-bit) PowerPC e500
Core Frequency 1.2 GHz —
Process Technology 90 nm CMOS —
Hộp 783-FCPBGA (29x29 mm) 783-FCPBGA (29 x 29 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to 105 C (Tj) —
Core Voltage 1.0 V —
DDR2 I/O Voltage 1.5 V / 1.8 V —
Standard I/O Voltage 2.5 V / 3.3 V —
Memory Controller 64-bit DDR2 with ECC, up to DDR2-667 32-bit DDR with ECC, up to DDR-333
Ethernet 2x Gigabit Ethernet (TSEC) 4 x 10/100/1000 Mbps (SGMII/RGMII/TBI)
High-Speed Serial I/O PCI Express, Serial RapidIO (SRIO) —
Bus Interface PCI / PCI-X (32/64-bit, up to 133 MHz) —
DMA 4 channels —
Local Bus 8/16-bit, NAND/NOR flash support —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Orderable Suffix GD (Rev 3.0 silicon) —
Core Count — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Tần số xung maksimum — 833 MHz
Series — PowerQUICC III (MPC85xx)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (industrial extended)
L1 Cache — 32 KB instruction + 32 KB data
L2 Cache — 256 KB integrated
PCI Interface — 2 x PCI 2.2 (32-bit, 66 MHz)
Security Engine — IPSec / SSL / TLS / bulk crypto acceleration
Điện áp cung cấp — 1.0 V core, 3.3 V I/O (typical)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá