MPC8545VTATGD557 vs MPC8545VTATGD So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8545VTATGD557 bằng NXP Semiconductors và MPC8545VTATGD bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8545VTATGD557 MPC8545VTATGD557 - PowerPC e500 MPU 1.2GHz 783-FCPBGA | NXP

MPC8545VTATGD557 - PowerPC e500 MPU 1.2GHz 783-FCPBGA | NXP

MPC8545VTATGD557 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8545VTATGD557 MPC8545VTATGD
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Architecture PowerPC e500 (32-bit) PowerPC e500 (32-bit)
Core Frequency 1.2 GHz 1.2 GHz
Number of Cores 1 —
L2 Cache 512 KB —
Memory Controller DDR2 SDRAM, up to 2 GB 64-bit DDR2 with ECC, up to DDR2-667
Ethernet Interfaces 4x Gigabit Ethernet MACs (SGMII/1000BASE-X) —
PCI Interface PCI / PCI-X —
Security Engine SEC 3.0 (AES, 3DES, SHA-1, MD5, public-key) —
Local Bus Speed 200 MHz —
Serial RapidIO Yes —
Voltage - I/O 1.8V / 2.5V / 3.3V —
Core Voltage 1.2 V nominal 1.0 V
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C (T suffix, industrial) —
Hộp 783-FCPBGA (29x29 mm, 1.0 mm pitch) 783-FCPBGA (29x29 mm)
Product Family PowerQUICC III (MPC85xx) —
Process Technology — 90 nm CMOS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to 105 C (Tj)
DDR2 I/O Voltage — 1.5 V / 1.8 V
Standard I/O Voltage — 2.5 V / 3.3 V
Ethernet — 2x Gigabit Ethernet (TSEC)
High-Speed Serial I/O — PCI Express, Serial RapidIO (SRIO)
Bus Interface — PCI / PCI-X (32/64-bit, up to 133 MHz)
DMA — 4 channels
Local Bus — 8/16-bit, NAND/NOR flash support
Trạng thái RoHS — Compliant
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Orderable Suffix — GD (Rev 3.0 silicon)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá