MPC8547ECVTAQGB vs MPC8543VUANG So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8547ECVTAQGB bằng NXP Semiconductors và MPC8543VUANG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8547ECVTAQGB - PowerQUICC III 1GHz MPU 783-FCBGA | NXP
MPC8547ECVTAQGB ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MPC8543VUANG - PowerQUICC III e500 MPU 800MHz 783-FCBGA | NXP
MPC8543VUANG ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8547ECVTAQGB | MPC8543VUANG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | PowerPC e500 | PowerPC e500, 32-bit |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Maximum Core Frequency | 1.0 GHz | — |
| Series | MPC85xx (PowerQUICC III) | — |
| L1 Cache (Instruction) | 32 KB | 32 KB |
| L1 Cache (Data) | 32 KB | 32 KB |
| L2 Cache | 256 KB | 256 KB unified |
| FPU | Double-precision, integrated | — |
| Memory Controller | DDR2, up to 667 MHz | — |
| Ethernet MACs | 4x 10/100/1000 Mbps | — |
| PCI Express | Yes (x1/x2/x4) | 2 controllers |
| Security Accelerator | SEC (hardware crypto) | — |
| Operating Temperature (Max Junction) | 105 C (industrial grade) | — |
| Hộp | 783-FCBGA (29x29 mm) | 783-FCBGA (29x29 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (lead-free PB-free per Mouser listing) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Processor Series | — | PowerQUICC III (MPC85xx) |
| Core Frequency | — | 800 MHz |
| Number of Cores | — | 1 |
| Core Supply Voltage | — | 1.1 V |
| I/O Voltage | — | 3.3 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +105C (industrial) |
| Ethernet Controllers | — | 2x 10/100/1000 Mbps |
| DDR Memory Controller | — | DDR2 with ECC |
| Security Engine | — | Integrated (AES, DES, 3DES, MD, SHA) |