MPC8547EVTATGD557 vs MPC8548PXATGD557 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8547EVTATGD557 bằng NXP Semiconductors và MPC8548PXATGD557 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8547EVTATGD557 - PowerPC e500 MPU 1.2GHz 783-FCPBGA | NXP
MPC8547EVTATGD557 ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8548PXATGD557 - PowerQUICC III 1.2GHz e500 SoC, 783-FCPBGA | NXP
MPC8548PXATGD557 NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8547EVTATGD557 | MPC8548PXATGD557 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Family | PowerQUICC III (MPC85xx) | — |
| Core Architecture | PowerPC e500, 32-bit, Book-E | 32-Bit Power Architecture |
| Number of Cores | 1 | 1 |
| Maximum Core Frequency | 1.2 GHz | 1.2 GHz |
| Hộp | 783-FCPBGA (29x29 mm) | 783-FCPBGA (29x29 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (industrial variant) | 0C to +105C |
| Memory Controller | 64-bit DDR2 with ECC support | DDR2 SDRAM with ECC, up to 1 GB |
| Integrated Ethernet MACs | 4 x 10/100/1000 Mbps (SGMII, RGMII) | — |
| High-Speed Serial I/O | PCI Express, Serial RapidIO, SGMII | — |
| Security Engine | Integrated (encryption / hashing acceleration) | SEC 2.0 (AES, DES, 3DES, SHA, MD5, RSA) |
| Legacy Peripheral I/O | I2C, SPI, UART, GPIO, timers | — |
| L1 Cache per Core | 32 KB instruction + 32 KB data | — |
| L2 Cache | Integrated on-die | 512 KB |
| Original Manufacturer | Freescale Semiconductor (now NXP) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status for /557 variant] | Compliant |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status for /557 variant] | Yes |
| Tray Qty | [DATA_NEEDED: standard tray quantity] | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors |
| Series | — | PowerQUICC III |
| Core Processor | — | PowerPC e500 |
| DDR2 Speed | — | Up to 333 MHz |
| Ethernet | — | 4 x 10/100/1000 Mbps (Gigabit) |
| PCI Express | — | 2 lanes |
| Serial RapidIO | — | Yes |
| PCI/PCI-X | — | Dual PCI/PCI-X controllers |
| Cấp MSL | — | 3 (per JEDEC J-STD-020) |