MPC8547VTATGD557 vs MPC8547VTATGA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8547VTATGD557 bằng NXP Semiconductors và MPC8547VTATGA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8547VTATGD557 MPC8547VTATGD557 - PowerQUICC III 1.2GHz e500 MPU | NXP

MPC8547VTATGD557 - PowerQUICC III 1.2GHz e500 MPU | NXP

MPC8547VTATGD557 Nrnd
NXP Semiconductors
MPC8547VTATGA MPC8547VTATGA - PowerPC e500 MPU 1.2GHz 783-FCPBGA | NXP

MPC8547VTATGA - PowerPC e500 MPU 1.2GHz 783-FCPBGA | NXP

MPC8547VTATGA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8547VTATGD557 MPC8547VTATGA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
Part Family PowerQUICC III (MPC85xx) —
Core Architecture PowerPC e500 PowerPC e500
Core Count 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit (36-bit physical addressing) 32-bit
Maximum Core Frequency 1.2 GHz 1.2 GHz
Instruction Set PowerPC Book E with MMU and FPU —
Hộp 783-FCPBGA (29x29 mm) 783-FCPBGA (29x29 mm), 1 mm ball pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Memory Controller Dual-channel DDR/DDR2 with ECC 64-bit DDR2 with ECC
Ethernet Interfaces 4x GbE (SGMII / RGMII) —
SerDes Lanes 4 lanes (multi-protocol: PCIe, SGMII, SATA, etc.) —
PCI Express PCI Express 1.0a interface —
PCI PCI 2.2 (32-bit, 66 MHz) —
Security Engine SEC 3.0 (AES, DES, 3DES, IPSEC, RNG) —
QUICC Engine Multiprotocol: UTOPIA, TDM, Ethernet, ATM —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (extended) —
Điện áp cung cấp 1.0 V core / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V I/O (typical) 1.1 V core; 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V I/O
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Signal Processing Engine (SPE) — Yes
Security Engine (SEC) — Yes
Family — MPC85xx
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Ethernet — Four Gigabit Ethernet controllers
Serial Interfaces — Four SerDes lanes (PCI Express, SRIO)
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá