MPC8548EPXAUJB vs MPC8555EVTAPF So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8548EPXAUJB bằng NXP Semiconductors và MPC8555EVTAPF bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8548EPXAUJB - 1.333GHz PowerPC e500 MPU | NXP | 783-FCBGA
MPC8548EPXAUJB ObsoleteNXP Semiconductors
MPC8555EVTAPF - PowerQUICC III MPU, 833MHz e500, 783-FCPBGA | NXP
MPC8555EVTAPF ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8548EPXAUJB | MPC8555EVTAPF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Core Processor | PowerPC e500 | — |
| Number of Cores / Bus Width | 1 Core, 32-Bit | — |
| Series | MPC85xx PowerQUICC III | PowerQUICC III (MPC85xx) |
| Speed | 1.333 GHz | — |
| Core Voltage | 1.1 V | — |
| Co-Processors / DSP | Signal Processing; SPE, Security; SEC | — |
| RAM Controllers | DDR, DDR2, SDRAM | — |
| Graphics Acceleration | No | — |
| Display & Interface Controllers | [DATA_NEEDED: display controller presence] | — |
| Ethernet | Gigabit Ethernet (integrated MACs) | 4 x 10/100/1000 Mbps (SGMII/RGMII/TBI) |
| PCI Express | Yes (integrated) | — |
| Hộp / Vỏ | 783-BBGA, FCBGA | — |
| Package Dimensions | 29 x 29 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Operating Temperature Grade | Industrial / Extended (E tier) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Part Status | Obsolete | — |
| Core Architecture | — | PowerPC e500 |
| Core Count | — | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32 bit |
| Tần số xung maksimum | — | 833 MHz |
| Hộp | — | 783-FCPBGA (29 x 29 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C (industrial extended) |
| L1 Cache | — | 32 KB instruction + 32 KB data |
| L2 Cache | — | 256 KB integrated |
| Memory Controller | — | 32-bit DDR with ECC, up to DDR-333 |
| PCI Interface | — | 2 x PCI 2.2 (32-bit, 66 MHz) |
| Security Engine | — | IPSec / SSL / TLS / bulk crypto acceleration |
| Điện áp cung cấp | — | 1.0 V core, 3.3 V I/O (typical) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |