MPC8548EVTAUJB vs MPC8535BVTANGA So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8548EVTAUJB bằng NXP Semiconductors và MPC8535BVTANGA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8548EVTAUJB - PowerQUICC III MPU 1.333GHz 783-FCBGA | NXP
MPC8548EVTAUJB ObsoleteNXP Semiconductors
MPC8535BVTANGA - PowerQUICC III e500 MPU 800MHz FCBGA-783
MPC8535BVTANGA ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8548EVTAUJB | MPC8535BVTANGA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Core Architecture | PowerPC e500 | Power Architecture Book E (32-bit) |
| Number of Cores | 1 | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Maximum Core Frequency | 1.333 GHz | — |
| Series | MPC85xx (PowerQUICC III) | PowerQUICC III |
| Core Voltage | 1.1 V | — |
| Hộp / Vỏ | 783-BBGA, FCBGA (29x29 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +105C [DATA_NEEDED: exact TJ/TA limits] | 0 C to +105 C |
| L2 Cache | [DATA_NEEDED: L2 cache size] | 256 KB (configurable) |
| Instruction Set | PowerPC | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per manufacturer product page) | Compliant |
| Lead-Free | Yes (per datasheet ordering information) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Integrated Peripherals | Gigabit Ethernet MACs, PCI Express, RapidIO, DDR controller (family-typical) | — |
| Core Processor | — | PowerPC e500 |
| Core Speed | — | 800 MHz |
| Hộp | — | 783-ball FCBGA (FC-PBGA), 29 x 29 mm |
| Memory Controller | — | DDR2 / DDR3 with ECC support |
| Ethernet | — | 3x Gigabit (2x SGMII/RGMII + 1x RGMII) |
| SATA | — | 2x SATA 2.0 |
| PCI / PCIe | — | 3x PCI / PCIe controllers |
| USB | — | USB 2.0 (Host + Device) |
| SD / SDHC | — | Yes (SDHC interface) |
| Security Engine | — | Not present (use MPC8535E variant) |