MPC8548EVTAVHD557 vs MPC8548VTAQGD So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8548EVTAVHD557 bằng NXP Semiconductors và MPC8548VTAQGD bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8548EVTAVHD557 MPC8548EVTAVHD557 - PowerQUICC III e500 SoC 1.5GHz | NXP

MPC8548EVTAVHD557 - PowerQUICC III e500 SoC 1.5GHz | NXP

MPC8548EVTAVHD557 Nrnd
NXP Semiconductors
MPC8548VTAQGD MPC8548VTAQGD - PowerQUICC III 1GHz e500 MPU 783-FCBGA | NXP

MPC8548VTAQGD - PowerQUICC III 1GHz e500 MPU 783-FCBGA | NXP

MPC8548VTAQGD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8548EVTAVHD557 MPC8548VTAQGD
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family PowerQUICC III (MPC85xx) PowerQUICC III / MPC85xx
Core Power Architecture e500, 32-bit —
Core Frequency 1.5 GHz —
Instruction Set Power Architecture Book E + signal-processing engine —
FPU Double-precision hardware FPU —
L1 Cache 32 KB instruction + 32 KB data —
L2 Cache [DATA_NEEDED: L2 cache size] 512 KB
Security Engine SEC 2.0 (IPsec, SSL/TLS, 3DES, AES, SHA, RSA, ECC) —
Gigabit Ethernet 3x 10/100/1000 enhanced GETH with SGMII / RGMII / RTBI —
PCI Express 2x PCIe interfaces (x1/x2/x4 capable) —
Serial RapidIO 2x SRIO ports (1x/4x lane) —
DDR Memory Controller 2x 64-bit DDR2 with ECC, up to 533 MHz —
PCI / PCI-X 2x 64-bit PCI / PCI-X controllers —
Local Bus 8-bit / 16-bit / 32-bit Local Bus + GPIO —
Serial I/O 4x I2C, 2x UART, DUART, SPI —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +105 C (extended) 0C to 105C
Điện áp cung cấp 1.0 V core / 1.5 V DDR / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V I/O 1.8V / 2.5V / 3.3V I/O
Hộp 783-ball FCBGA, 29x29 mm 783-pin FCBGA (29x29 mm)
Process Node 90 nm CMOS —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free FCBGA) Compliant
Core Architecture — PowerPC e500 (Power Architecture)
Core Count — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Maximum Core Frequency — 1.0 GHz
Memory Controller — 64-bit DDR2 with ECC
Process Technology — 0.09 um
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Integrated Peripherals — GbE, PCI Express, Serial RapidIO, PCI/PCI-X, 4x DMA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá