MPC8548PXATGD vs MPC8548VJATGD So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8548PXATGD bằng NXP Semiconductors và MPC8548VJATGD bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8548PXATGD MPC8548PXATGD - PowerPC e500 MPU 1.2GHz 783-FCPBGA | NXP

MPC8548PXATGD - PowerPC e500 MPU 1.2GHz 783-FCPBGA | NXP

MPC8548PXATGD ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8548VJATGD MPC8548VJATGD - PowerQUICC III e500 MPU 1.2GHz 783-FCBGA | NXP

MPC8548VJATGD - PowerQUICC III e500 MPU 1.2GHz 783-FCBGA | NXP

MPC8548VJATGD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8548PXATGD MPC8548VJATGD
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) NXP Semiconductors
Series MPC85xx PowerQUICC III MPC85xx / PowerQUICC III
Core PowerPC e500 —
Architecture Power Architecture Book-E —
Number of Cores 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Core Frequency 1.2 GHz —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +105C -40C to +105C
Hộp 783-FCPBGA (29x29) 783-FCBGA (29x29 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp 1.0V core / 1.8V / 2.5V / 3.3V I/O —
Memory Controller 32-bit DDR2 SDRAM with ECC Dual DDR2 (up to 600 MHz)
Ethernet 4x Gigabit Ethernet MACs 4x Gigabit (2x SGMII + 2x RGMII)
PCI Interfaces PCI, PCI-X, PCI Express —
Serial Interfaces Serial RapidIO (SRIO) —
Process Technology 0.09 um CMOS —
Trạng thái RoHS Compliant —
Core Architecture — PowerPC e500
Maximum Core Frequency — 1.2 GHz
L2 Cache — 512 KB
PCI Express — 2 lanes
RapidIO — 2 interfaces
USB — 2x USB 2.0
Điện áp cung cấp hoạt động — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Process Node — 90 nm
Lead Free / RoHS — Yes (Lead-free per Mouser listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá