MPC8548VTAQGD vs MPC8543VTANGD So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8548VTAQGD bằng NXP Semiconductors và MPC8543VTANGD bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8548VTAQGD MPC8548VTAQGD - PowerQUICC III 1GHz e500 MPU 783-FCBGA | NXP

MPC8548VTAQGD - PowerQUICC III 1GHz e500 MPU 783-FCBGA | NXP

MPC8548VTAQGD ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8543VTANGD MPC8543VTANGD - PowerQUICC III SoC 800MHz | NXP | Embedded

MPC8543VTANGD - PowerQUICC III SoC 800MHz | NXP | Embedded

MPC8543VTANGD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8548VTAQGD MPC8543VTANGD
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture PowerPC e500 (Power Architecture) Power Architecture, 7-stage pipeline, dual-issue superscalar
Family PowerQUICC III / MPC85xx —
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum Core Frequency 1.0 GHz —
L2 Cache 512 KB 256 KB
Memory Controller 64-bit DDR2 with ECC DDR2 SDRAM with ECC, up to 533 MHz data rate
Process Technology 0.09 um 90 nm CMOS
Hộp 783-pin FCBGA (29x29 mm) —
Điện áp cung cấp 1.8V / 2.5V / 3.3V I/O —
Nhiệt độ hoạt động 0C to 105C 0 °C to +105 °C
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Integrated Peripherals GbE, PCI Express, Serial RapidIO, PCI/PCI-X, 4x DMA —
Manufacturer — NXP Semiconductors (Freescale)
Series — PowerQUICC III
Core Processor — PowerPC e500
Number of Cores — 1
Core Speed — 800 MHz
Bus Width — 32-bit
L1 Instruction Cache — 32 KB
L1 Data Cache — 32 KB
Ethernet MACs — 4x Gigabit (SGMII/RGMII)
PCI Express — 2x PCIe interfaces
Serial RapidIO — 2x SRIO endpoints
PCI/PCI-X — 1x 32-bit PCI/PCI-X interface
Core Voltage — 1.0 V (typical)
I/O Voltages — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Package Type — FCBGA-783 (29x29 mm)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá