MPC8555ECPXAJD vs MPC8555EVTAPF So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8555ECPXAJD bằng NXP Semiconductors và MPC8555EVTAPF bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8555ECPXAJD MPC8555ECPXAJD - PowerQUICC III MPU, e500 Core, 533 MHz, 783-FCPBGA | NXP

MPC8555ECPXAJD - PowerQUICC III MPU, e500 Core, 533 MHz, 783-FCPBGA | NXP

MPC8555ECPXAJD ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8555EVTAPF MPC8555EVTAPF - PowerQUICC III MPU, 833MHz e500, 783-FCPBGA | NXP

MPC8555EVTAPF - PowerQUICC III MPU, 833MHz e500, 783-FCPBGA | NXP

MPC8555EVTAPF ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8555ECPXAJD MPC8555EVTAPF
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series PowerQUICC III PowerQUICC III (MPC85xx)
Part Number MPC8555ECPXAJD —
Core Processor PowerPC e500 —
Core Architecture Power Architecture, 32-bit PowerPC e500
Core Clock Speed 533 MHz —
Number of Cores 1 —
Operating Voltage 2.5 V core / 3.3 V I/O —
L1 Cache 32 KB instruction + 32 KB data 32 KB instruction + 32 KB data
L2 Cache 256 KB (integrated) 256 KB integrated
Memory Controller DDR/DDR2 SDRAM 32-bit DDR with ECC, up to DDR-333
Ethernet Dual 10/100/1 Gb MAC 4 x 10/100/1000 Mbps (SGMII/RGMII/TBI)
PCI Dual PCI 2.2 + PCI Express —
Serial Interfaces UTOPIA, POS-PHY, Serial RapidIO —
USB USB 2.0 —
Security Engine DES/3DES/AES/SHA-1/MD5, public-key IPSec / SSL / TLS / bulk crypto acceleration
Hộp 783-FCPBGA (29x29 mm) 783-FCPBGA (29 x 29 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Range Industrial —
RoHS Compliant per distributor listing —
Core Count — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Tần số xung maksimum — 833 MHz
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (industrial extended)
PCI Interface — 2 x PCI 2.2 (32-bit, 66 MHz)
Điện áp cung cấp — 1.0 V core, 3.3 V I/O (typical)
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá