MPC8555EVTAPF vs KMPC8540VT667LB So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8555EVTAPF bằng NXP Semiconductors và KMPC8540VT667LB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8555EVTAPF - PowerQUICC III MPU, 833MHz e500, 783-FCPBGA | NXP
MPC8555EVTAPF ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8555EVTAPF | KMPC8540VT667LB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Core Architecture | PowerPC e500 | — |
| Core Count | 1 | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | 833 MHz | — |
| Series | PowerQUICC III (MPC85xx) | MPC85xx PowerQUICC III |
| Hộp | 783-FCPBGA (29 x 29 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (industrial extended) | 0C to +70C (commercial) |
| L1 Cache | 32 KB instruction + 32 KB data | 32 KB instruction + 32 KB data |
| L2 Cache | 256 KB integrated | — |
| Memory Controller | 32-bit DDR with ECC, up to DDR-333 | — |
| Ethernet | 4 x 10/100/1000 Mbps (SGMII/RGMII/TBI) | — |
| PCI Interface | 2 x PCI 2.2 (32-bit, 66 MHz) | — |
| Security Engine | IPSec / SSL / TLS / bulk crypto acceleration | — |
| Điện áp cung cấp | 1.0 V core, 3.3 V I/O (typical) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Processor Type | — | PowerPC e500 MPU |
| Maximum Clock Speed | — | 667 MHz |
| Core Voltage | — | 1.2 V |
| Hộp / Vỏ | — | 783-FCPBGA (29 mm x 29 mm) |
| Instruction Set | — | PowerPC Book E |
| Integrated Interfaces | — | DDR memory controller, PCI Express, RapidIO, 4x GbE, I2C, SPI, DUART, Enhanced Local Bus |
| Packaging | — | Tray |
| Lead Free / RoHS | — | Lead Free, RoHS status per NXP product page |