MPC8555EVTAPF vs MPC8533VTARJA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8555EVTAPF bằng NXP Semiconductors và MPC8533VTARJA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8555EVTAPF MPC8555EVTAPF - PowerQUICC III MPU, 833MHz e500, 783-FCPBGA | NXP

MPC8555EVTAPF - PowerQUICC III MPU, 833MHz e500, 783-FCPBGA | NXP

MPC8555EVTAPF ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC8533VTARJA MPC8533VTARJA - 1.067GHz e500v2 PowerQUICC III MPU | NXP

MPC8533VTARJA - 1.067GHz e500v2 PowerQUICC III MPU | NXP

MPC8533VTARJA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8555EVTAPF MPC8533VTARJA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Core Architecture PowerPC e500 PowerPC e500v2
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit 32-bit
Tần số xung maksimum 833 MHz —
Series PowerQUICC III (MPC85xx) —
Hộp 783-FCPBGA (29 x 29 mm) 783-FCBGA (29x29 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial extended) 0 C to 90 C
L1 Cache 32 KB instruction + 32 KB data —
L2 Cache 256 KB integrated —
Memory Controller 32-bit DDR with ECC, up to DDR-333 DDR1 / DDR2 SDRAM
Ethernet 4 x 10/100/1000 Mbps (SGMII/RGMII/TBI) —
PCI Interface 2 x PCI 2.2 (32-bit, 66 MHz) 32-bit/64-bit PCI 2.2
Security Engine IPSec / SSL / TLS / bulk crypto acceleration —
Điện áp cung cấp 1.0 V core, 3.3 V I/O (typical) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: explicit RoHS status from NXP]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Number of Cores — 1
Maximum CPU Frequency — 1.067 GHz
Core Voltage — 0.95 V to 1.05 V
I/O Voltage — 3.3 V
DDR Memory Voltage — 1.8 V (DDR1/DDR2)
Ethernet PHY Voltage — 2.5 V
PCI Express Interface — x1 / x2 / x4 PCIe
Ethernet MAC — 10/100/1000 Mbps (Triple-speed)
USB Interface — USB 2.0 High-Speed with integrated PHY
Enhanced Local Bus — Yes (NAND/NOR flash, SRAM)
Serial RapidIO — [DATA_NEEDED: RapidIO controller version]
Silicon Revision — Rev 2.1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá