MPC8555EVTAPF vs MPC8543EVUAQG So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8555EVTAPF bằng NXP Semiconductors và MPC8543EVUAQG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8555EVTAPF - PowerQUICC III MPU, 833MHz e500, 783-FCPBGA | NXP
MPC8555EVTAPF ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8543EVUAQG - PowerPC e500 MPU, 1.0GHz, 783-FCBGA | NXP
MPC8543EVUAQG ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8555EVTAPF | MPC8543EVUAQG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Core Architecture | PowerPC e500 | 32-bit PowerPC, dual-issue superscalar |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | — |
| Tần số xung maksimum | 833 MHz | — |
| Series | PowerQUICC III (MPC85xx) | MPC85xx |
| Hộp | 783-FCPBGA (29 x 29 mm) | 783-FCBGA (29x29 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (industrial extended) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| L1 Cache | 32 KB instruction + 32 KB data | — |
| L2 Cache | 256 KB integrated | 256 KB (with ECC) |
| Memory Controller | 32-bit DDR with ECC, up to DDR-333 | DDR/DDR2, 64-bit, with ECC support |
| Ethernet | 4 x 10/100/1000 Mbps (SGMII/RGMII/TBI) | Three 10/100/1000 Mbps eTSEC controllers |
| PCI Interface | 2 x PCI 2.2 (32-bit, 66 MHz) | — |
| Security Engine | IPSec / SSL / TLS / bulk crypto acceleration | — |
| Điện áp cung cấp | 1.0 V core, 3.3 V I/O (typical) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (PB-Free per datasheet title) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Core Processor | — | PowerPC e500v2 |
| Number of Cores | — | 1 |
| Core Speed | — | 1.0 GHz |
| L1 Cache (Instruction) | — | 32 KB |
| L1 Cache (Data) | — | 32 KB |
| PCI Express | — | 2 x PCIe interfaces |
| RapidIO | — | Serial RapidIO endpoint |
| DMA Channels | — | 4 |
| Process Technology | — | 90 nm CMOS |