MPC8555EVTAQF vs MPC8560VTAQFC So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8555EVTAQF bằng NXP Semiconductors và MPC8560VTAQFC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8555EVTAQF MPC8555EVTAQF - PowerQUICC III 1GHz e500 MPU | NXP 783-FCPBGA

MPC8555EVTAQF - PowerQUICC III 1GHz e500 MPU | NXP 783-FCPBGA

MPC8555EVTAQF Obsolete
NXP Semiconductors
MPC8560VTAQFC MPC8560VTAQFC - 1GHz PowerQUICC III MPU | NXP 783-FCPBGA

MPC8560VTAQFC - 1GHz PowerQUICC III MPU | NXP 783-FCPBGA

MPC8560VTAQFC Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8555EVTAQF MPC8560VTAQFC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Manufacturer NXP USA Inc. —
Series PowerQUICC III, MPC85xx PowerQUICC III (MPC85xx)
Core Architecture PowerPC e500 32-Bit (64-Bit data bus)
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Core Frequency 1.0 GHz 1.0 GHz
Hộp 783-FCPBGA (29x29 mm) —
Package Type FC-PBGA, flip-chip plastic BGA 783-FCPBGA (29x29 mm, 1.0 mm pitch)
Số chân 783 —
Ball Pitch 1.0 mm —
Supply Voltage (Core) 1.2 V —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Flip-Chip)
L1 Cache 32 KB instruction / 32 KB data —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] Lead-Free / Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3 (168 Hours)
Core Processor — PowerPC e500
Number of Cores — 1
Co-Processor / DSP — Communications; CPM
Supply Voltage - Core — 1.2 V
RAM Controllers — DDR, SDRAM
Graphics Acceleration — No
Package Height — 3.75 mm
REACH Status — REACH Unaffected
HTSUS Code — 8542.31.0001

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá