MPC8555VTAPF vs MPC8541VTAPF So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8555VTAPF bằng NXP Semiconductors và MPC8541VTAPF bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8555VTAPF MPC8555VTAPF - 833MHz PowerQUICC III MPU | NXP | 783-FCPBGA

MPC8555VTAPF - 833MHz PowerQUICC III MPU | NXP | 783-FCPBGA

MPC8555VTAPF ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MPC8541VTAPF MPC8541VTAPF - PowerPC e500 MPU 833MHz 783-FCPBGA | NXP

MPC8541VTAPF - PowerPC e500 MPU 833MHz 783-FCPBGA | NXP

MPC8541VTAPF ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8555VTAPF MPC8541VTAPF
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Processor PowerPC e500 —
Number of Cores 1 Core, 32-Bit 1
Maximum Core Frequency 833 MHz 833 MHz
Co-Processor / DSP Communications; CPM (Communications Processor Module) —
Memory Controllers DDR, SDRAM —
Graphics Acceleration No —
Display & Interface Controllers Yes (per datasheet) —
Ethernet Dual 10/100/1000 MAC with TCP/IP acceleration —
PCI / PCI-X Interfaces Dual PCI/PCI-X —
Security Engine IPSec / SSL / TLS / 3DES / AES acceleration —
Local Bus Controller Yes —
L1 Cache 32 KB Instruction + 32 KB Data —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Industrial / Extended) —
Hộp 783-FCPBGA, 29x29 mm 783-FCPBGA (29 x 29 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Part Status Not For New Designs —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
Core Architecture — PowerPC e500
Bề rộng đường dữ liệu — 32-Bit
L1 Instruction Cache — 32 KB
L1 Data Cache — 32 KB
L2 Cache — 256 KB
Floating-Point Unit — Double-precision
Memory Controller — 64-bit DDR (up to DDR-333, ECC)
Ethernet Controllers — 2x integrated 10/100/1000 Mbps TSEC
PCI / PCI-X Controllers — 2
Local Bus Interface — Yes (16-bit, up to 66 MHz)
Core Supply Voltage — 1.3 V
I/O Supply Voltage — 2.5 V / 3.3 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: full operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá