MPC855TCZQ50D4 vs MPC855TVR50D4 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC855TCZQ50D4 bằng NXP Semiconductors và MPC855TVR50D4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC855TCZQ50D4 | MPC855TVR50D4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | NRND |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale / Motorola) | — |
| Product Type | Microprocessor (MPU) | — |
| Processor Family | PowerQUICC MPC8xx / PowerPC | — |
| Core Architecture | 32-bit PowerPC with integrated CPM (Communications Processor Module) | Power Architecture (PowerPC) 32-bit, 1 core |
| Core Clock Speed | 50 MHz | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | 2.0 V to 3.6 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +95C | 0 C to +95 C (commercial) |
| Hộp / Vỏ | 357-Ball PBGA (Plastic Ball Grid Array), 25x25 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Integrated Peripherals | Fast Ethernet (10/100 Mbps), ATM, HDLC/SDLC, PCMCIA, UART, I2C, SPI | CPM, ENET, ATM, HDLC, PCMCIA |
| On-chip Memory Controller | Yes (SDRAM, DRAM, SRAM, Flash support) | — |
| Packaging | Tray | — |
| Lead Free Status | Contains Lead | — |
| Trạng thái RoHS | Non-Compliant (legacy BGA contains lead) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Process Technology | 0.32 um CMOS | — |
| Core Frequency | — | 50 MHz |
| Series | — | PowerQUICC I (MPC8xx) |
| Cache Size | — | 8 KB unified instruction/data |
| Hộp | — | 357-Ball PBGA (25x25 mm) |
| Ethernet | — | 10/100 Mbps (FCC/FEC) |
| Memory Controller | — | SDRAM, ROM, Flash, PCMCIA |
| Core Marking Family | — | MPC85xx |
| Cấp MSL | — | 3 |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |