MPC855TVR50D4 vs MPC857DSLVR50B So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC855TVR50D4 bằng NXP Semiconductors và MPC857DSLVR50B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC855TVR50D4 MPC855TVR50D4 - PowerQUICC I 50MHz SoC | NXP | 357-PBGA

MPC855TVR50D4 - PowerQUICC I 50MHz SoC | NXP | 357-PBGA

MPC855TVR50D4 Nrnd
NXP Semiconductors
MPC857DSLVR50B MPC857DSLVR50B - MPC8xx PowerQUICC MPU 50MHz 357-PBGA | NXP

MPC857DSLVR50B - MPC8xx PowerQUICC MPU 50MHz 357-PBGA | NXP

MPC857DSLVR50B Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC855TVR50D4 MPC857DSLVR50B
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Core Architecture Power Architecture (PowerPC) 32-bit, 1 core —
Core Frequency 50 MHz —
Series PowerQUICC I (MPC8xx) MPC8xx / PowerQUICC
Integrated Peripherals CPM, ENET, ATM, HDLC, PCMCIA —
Cache Size 8 KB unified instruction/data —
Điện áp cung cấp 2.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +95 C (commercial) 0C to +105C
Hộp 357-Ball PBGA (25x25 mm) 357-PBGA (25x25 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Ethernet 10/100 Mbps (FCC/FEC) 10 Mbps (1 port), 10/100 Mbps (1 port)
Memory Controller SDRAM, ROM, Flash, PCMCIA —
Core Marking Family MPC85xx —
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Core Processor — PowerPC MPC8xx
Number of Cores — 1
Bus Width — 32-bit
Core Speed — 50 MHz
Co-Processors / DSP — Communications; CPM
RAM Controllers — DRAM
Graphics Acceleration — No
Process Technology — 0.32 um CMOS
Terminal Form — Ball
Number of Terminals — 357
Package Code — BGA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá