MPC855TVR66D4 vs MPC855TCVR50D4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC855TVR66D4 bằng NXP Semiconductors và MPC855TCVR50D4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC855TVR66D4 MPC855TVR66D4 - 66MHz PowerQUICC MPC8xx MPU 357-BGA | NXP

MPC855TVR66D4 - 66MHz PowerQUICC MPC8xx MPU 357-BGA | NXP

MPC855TVR66D4 ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MPC855TCVR50D4 MPC855TCVR50D4 - 50MHz PowerQUICC MPU 357-BGA | NXP

MPC855TCVR50D4 - 50MHz PowerQUICC MPU 357-BGA | NXP

MPC855TCVR50D4 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC855TVR66D4 MPC855TCVR50D4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Lần mua cuối
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) NXP Semiconductors
Processor Series MPC8xx / PowerQUICC —
Core MPC8xx (single core) —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Tần số xung maksimum 66 MHz —
Process Technology 0.32 µm 0.32 um CMOS
Hộp 357-PBGA (25x25 mm) 357-PBGA (25x25 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +95 °C -40C to +105C (industrial)
Ethernet Support Fast Ethernet (100 Mbps) Fast Ethernet 100 Mbps (integrated)
Communication Interfaces ENET, ATM, HDLC, PCMCIA —
Communication Processor Module Yes (CPM, dedicated RISC engine) CPM with dual Fast Ethernet
Danh mục Microprocessors (MPU) —
Tray Packaging Tray —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Series — MPC8xx
Core Processor — MPC8xx
Core Architecture — PowerPC
Number of Cores — 1
Bit Width — 32-bit
Core Frequency — 50 MHz
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage]
Trạng thái vòng đời — End of Life / Last Time Buy

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá