MPC855TVR66D4 vs MPC855TZQ80D4 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC855TVR66D4 bằng NXP Semiconductors và MPC855TZQ80D4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC855TVR66D4 - 66MHz PowerQUICC MPC8xx MPU 357-BGA | NXP
MPC855TVR66D4 ✗ Cuối đờiNXP Semiconductors
MPC855TZQ80D4 - PowerQUICC 32-Bit MPU, 80MHz | NXP 357-PBGA
MPC855TZQ80D4 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC855TVR66D4 | MPC855TZQ80D4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Processor Series | MPC8xx / PowerQUICC | — |
| Core | MPC8xx (single core) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | 32 bit |
| Tần số xung maksimum | 66 MHz | — |
| Process Technology | 0.32 µm | 0.32 um CMOS |
| Hộp | 357-PBGA (25x25 mm) | 357-pin PBGA, 25 x 25 mm (ZQ/ZU tray) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount, BGA |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +95 °C | 0 °C to +95 °C (commercial 'Z' grade) |
| Ethernet Support | Fast Ethernet (100 Mbps) | 10/100 Mbps Fast Ethernet MAC |
| Communication Interfaces | ENET, ATM, HDLC, PCMCIA | — |
| Communication Processor Module | Yes (CPM, dedicated RISC engine) | — |
| Danh mục | Microprocessors (MPU) | — |
| Tray Packaging | Tray | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Not compliant (SnPb-ball BGA, pre-RoHS generation) |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | No (SnPb solder balls) |
| Product Type | — | Microprocessor Unit (MPU) |
| Series | — | PowerQUICC MPC8xx (MPC855T) |
| Core Architecture | — | Power Architecture MPC8xx, 32-bit |
| Core Clock Frequency | — | 80 MHz |
| Communication Processor Module (CPM) | — | Integrated RISC engine with FCC/ATM/HDLC |
| Serial Protocols | — | ATM, HDLC, SS#7 (via CPM) |
| PCMCIA Interface | — | Yes (1 or 2 slots) |
| Memory Bus Width | — | 32-bit (external) |
| Lifecycle | — | Discontinued — see Discontinuance PCN |