MPC855TVR80D4 vs MPC860TVR80D4 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC855TVR80D4 bằng NXP Semiconductors và MPC860TVR80D4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC855TVR80D4 - PowerQUICC 80MHz 32-Bit MPU, 357-PBGA | NXP
MPC855TVR80D4 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC855TVR80D4 | MPC860TVR80D4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | — |
| Series | PowerQUICC MPC8xx | — |
| Core | MPC8xx, 32-Bit | — |
| Number of Cores | 1 | 1 |
| Operating Frequency | 80 MHz | — |
| Core Architecture | PowerPC (CPM + PowerPC core) | PowerPC + CPM (RISC communications processor) |
| Điện áp cung cấp | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Hộp | 357-PBGA (25x25 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 95 C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Integrated Peripherals | Fast Ethernet MAC, ATM, HDLC, PCMCIA, UART, SCC | — |
| Communication Engine | CPM (Communications Processor Module, RISC) | — |
| Ethernet Speed | 10/100 Mbps | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: current RoHS status of D4 variant] | RoHS Compliant |
| Cấp MSL | 3 (per PBGA moisture handling) | — |
| Processor Type | — | MPC8xx PowerQUICC, 32-bit RISC |
| Core Frequency | — | 80 MHz |
| Operating Voltage | — | 3.3 V |
| Hộp / Vỏ | — | 357-BGA (PBGA 25x25 mm) |
| Process Technology | — | 0.32 micrometer CMOS |
| Instruction Cache | — | 4 KB |
| Data Cache | — | 4 KB |
| Communication Controllers | — | 3 FCC, 4 SCC, 2 SMC |
| Ethernet MAC | — | 10/100 Mbps integrated |
| Memory Controller | — | DRAM, SRAM, Flash, EDO support |
| Packaging | — | Tray |
| Lead Free Status | — | Lead Free |