MPC8568VTAUJJ vs MPC8568EVTAUJJ So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8568VTAUJJ bằng NXP Semiconductors và MPC8568EVTAUJJ bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8568VTAUJJ MPC8568VTAUJJ - PowerQUICC 32-bit 1.333GHz MPU, 1023-FCPBGA | NXP

MPC8568VTAUJJ - PowerQUICC 32-bit 1.333GHz MPU, 1023-FCPBGA | NXP

MPC8568VTAUJJ ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC8568EVTAUJJ MPC8568EVTAUJJ - PowerPC e500v2 MPU 1.333GHz | NXP

MPC8568EVTAUJJ - PowerPC e500v2 MPU 1.333GHz | NXP

MPC8568EVTAUJJ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8568VTAUJJ MPC8568EVTAUJJ
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series PowerQUICC III, MPC85xx —
Core Architecture Power Architecture e500v2 PowerPC e500v2
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Maximum Clock Speed 1.333 GHz 1.333 GHz
L2 Cache 512 Kbytes 512 KB unified with ECC
Physical Addressing 36-bit —
Security Engine Not included (MPC8568V non-encrypt variant) IPSec/SSL/TLS bulk crypto offload
QUICC Engine Yes (communications protocol accelerator) —
Ethernet Controllers Dual 10/100/1 Gb TSEC with TCP/IP acceleration —
High-Speed Serial I/O Serial RapidIO (SRIO), PCI Express (PCIe) —
Memory Controller DDR2 SDRAM DDR1/DDR2 with ECC
Hộp 1023-FCPBGA, 33 x 33 mm 1023-ball FCBGA, 33 mm x 33 mm, 1 mm pitch
Operating Temperature (TJ) 0C to +105C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Lead-free, RoHS compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core/IO voltage rails] —
Family — MPC85xx (PowerQUICC III)
Number of Cores — 1
L1 Instruction Cache — 32 KB
L1 Data Cache — 32 KB
Ethernet — 2x 10/100/1000 MAC with TCP/IP acceleration
High-Speed Fabric — PCI Express and Serial RapidIO
Serial Protocols — QUICC Engine (HDLC/TDM/ATM)
Supply Voltage - Core — 1.0 V
Supply Voltage - I/O — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Process Technology — 90 nm CMOS
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (extended industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá