MPC8572EPXATLD vs MPC8572EPXAVND So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8572EPXATLD bằng NXP Semiconductors và MPC8572EPXAVND bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8572EPXATLD MPC8572EPXATLD - PowerPC e500 Dual-Core 1.2GHz MPU | NXP

MPC8572EPXATLD - PowerPC e500 Dual-Core 1.2GHz MPU | NXP

MPC8572EPXATLD ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8572EPXAVND MPC8572EPXAVND - PowerPC e500 1.5GHz Dual-Core MPU | NXP

MPC8572EPXAVND - PowerPC e500 1.5GHz Dual-Core MPU | NXP

MPC8572EPXAVND Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8572EPXATLD MPC8572EPXAVND
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Manufacturer NXP USA Inc. (formerly Freescale Semiconductor) —
Series PowerQUICC III MPC8572E MPC85xx (PowerQUICC III)
Core Processor PowerPC e500, dual-core PowerPC e500
Core Count 2 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Maximum Clock Speed 1.2 GHz —
Operating Supply Voltage (Core) 1.1 V —
Package Type 1023-FCBGA (33 x 33 mm) —
Số chân 1023 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +105C (extended industrial) -40C to +105C (industrial grade)
Memory Controller DDR2/DDR3 SDRAM with ECC —
Ethernet Controllers 2x Enhanced Triple-Speed Ethernet (eTSEC) 3 x eTSEC (10/100/1000 Mbps)
Integrated Peripherals DUART, DMA, I2C, SPI, GPIO, Security Engine (SEC) —
Trạng thái RoHS Non-RoHS (SnPb / CSM) [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Lead Finish SnPb (CSM package) —
Number of Cores — 2
Maximum Core Frequency — 1.5 GHz
Co-Processors / DSP — SPE (Signal Processing Engine), SEC (Security Engine)
RAM Controllers — DDR2, DDR3 (with ECC)
PCI Express — 4 lanes / 2 controllers
Serial RapidIO — 2 interfaces
UART — DUART (2 channels)
Graphics Acceleration — No
Điện áp cung cấp hoạt động — 1.1 V (core), 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (I/O)
Hộp — 1023-ball FCBGA (33 x 33 mm)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá