MPC857TCZQ66B vs MPC855TVR66D4 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC857TCZQ66B bằng NXP Semiconductors và MPC855TVR66D4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC857TCZQ66B - PowerQUICC MPU, 32-Bit 66MHz 357-PBGA | NXP
MPC857TCZQ66B ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC855TVR66D4 - 66MHz PowerQUICC MPC8xx MPU 357-BGA | NXP
MPC855TVR66D4 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC857TCZQ66B | MPC855TVR66D4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Manufacturer | NXP USA Inc. | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) |
| Series | MPC8xx (PowerQUICC) | — |
| Core Processor | MPC8xx (PowerPC) | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Core Architecture | 32-Bit | — |
| Operating Frequency | 66 MHz | — |
| Hộp | 357-PBGA (25x25 mm) | 357-PBGA (25x25 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | 0 °C to +95 °C |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: core/IO voltage] | — |
| On-chip Memory | [DATA_NEEDED: cache/ROM/RAM details] | — |
| Peripherals | PowerPC core + CPM (communications processor module) - per datasheet | — |
| Family Designation | MPC857 (PowerQUICC I) | — |
| Processor Series | — | MPC8xx / PowerQUICC |
| Core | — | MPC8xx (single core) |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32 bit |
| Tần số xung maksimum | — | 66 MHz |
| Process Technology | — | 0.32 µm |
| Ethernet Support | — | Fast Ethernet (100 Mbps) |
| Communication Interfaces | — | ENET, ATM, HDLC, PCMCIA |
| Communication Processor Module | — | Yes (CPM, dedicated RISC engine) |
| Danh mục | — | Microprocessors (MPU) |
| Tray Packaging | — | Tray |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |