MPC857TZQ80B vs MPC860DEVR80D4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC857TZQ80B bằng NXP Semiconductors và MPC860DEVR80D4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC860DEVR80D4 MPC860DEVR80D4 - PowerQUICC MPU 80MHz 357-PBGA | NXP

MPC860DEVR80D4 - PowerQUICC MPU 80MHz 357-PBGA | NXP

MPC860DEVR80D4 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC857TZQ80B MPC860DEVR80D4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Processor Type MPC8xx PowerQUICC, 1 Core, 32-Bit —
Core Architecture PowerPC PowerPC 32-bit RISC
Core Frequency 80 MHz —
Supply Voltage (I/O) 3.3 V —
Number of Cores 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-Bit 32-bit
Hộp / Vỏ 357-PBGA (25x25 mm) —
Packaging Tray —
Lead Free Status Contains Lead —
Trạng thái RoHS RoHS (per distributor listing) Compliant (lead-free VR suffix)
Series PowerQUICC, MPC8xx PowerQUICC MPC8xx
Terminal Form Ball —
Number of Terminals 357 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Other (industrial) —
Manufacturer — NXP Semiconductors
Core Count — 1
Tần số xung maksimum — 80 MHz
Operating Process Technology — 0.32 um CMOS
Package Type — 357-PBGA (25 x 25 mm)
Peripheral Family — MPC8xx Communications Processor Module (CPM)
On-chip Peripherals — Ethernet, SCC, SMC, SPI, I2C, timers
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: core and I/O supply voltage]
Trạng thái vòng đời — End of Life (per NXP product page)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá